philately là gì?
philately nghĩa là sở thích sưu tầm tem thư

Ví dụ với philately
Philately is an absorbing pastime that allows collectors to explore world history through postage stamps.
Sưu tầm tem là một thú tiêu khiển hấp dẫn cho phép những người sưu tập khám phá lịch sử thế giới qua những con tem bưu chính.
A1Grandfather introduced me to the world of philately.
Ông nội đã giới thiệu tôi đến với thế giới sưu tập tem bưu chính.
B1Rare inverted error stamps command millions of dollars at international philately auctions.
Những con tem in lỗi ngược hiếm hoi có giá hàng triệu đô la tại các cuộc đấu giá tem bưu chính quốc tế.
B2Dedicated practitioners of philately scrutinize watermarks, paper textures, and perforation counts using specialized optical micrometers.
Những người đam mê sưu tầm tem tận tụy kiểm tra tỉ mỉ các hình mờ, kết cấu giấy và số răng cưa bằng panme quang học chuyên dụng.
Cụm từ thường đi với philately
- passion for philately: niềm đam mê sưu tầm tem
- philately exhibition: triển lãm tem bưu chính
Từ đồng nghĩa
- stamp collecting: sưu tập tem
Mẹo ghi nhớ
Phil (yêu thích) + ateleia (miễn phí trả trước bưu cước) = thú sưu tập các con tem bưu chính độc đáo.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- numismatics khoa học và sở thích sưu tầm tiền xu cổ
- quilting nghệ thuật may chần chăn ghép vải
- taxidermy nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật
- macrame nghệ thuật đan thừng thắt nút
- needlepoint nghệ thuật thêu tay trên vải lưới
- scrapbook cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí
- crochet nghệ thuật móc len bằng kim móc
- pyrography nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ
- whittling nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ
- birding sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã
- spelunking sở thích thám hiểm hang động kỳ bí
- geocaching trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS