intonation là gì?

/ˌɪntəˈneɪʃn/Danh từ

intonation nghĩa là ngữ điệu lên xuống giọng nói

Hình minh họa từ intonation - ngữ điệu lên xuống giọng nói

Ví dụ với intonation

  • We can see a intonation here.

    Chúng ta có thể thấy một ngữ điệu lên xuống giọng nói ở đây.

  • A1We can see a intonation here.

    Chúng ta có thể thấy một ngữ điệu lên xuống giọng nói ở đây.

  • B1Understanding the role of intonation is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của ngữ điệu lên xuống giọng nói là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how intonation influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ngữ điệu lên xuống giọng nói ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với intonation

  • common intonation: ngữ điệu lên xuống giọng nói phổ biến
  • essential intonation: ngữ điệu lên xuống giọng nói thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • voice melody: ngữ điệu giọng

Mẹo ghi nhớ

Ngữ điệu intonation trầm bổng tự nhiên giúp câu nói tiếng Anh truyền cảm và sinh động.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →