pronoun là gì?
pronoun nghĩa là đại từ xưng hô thay thế

Ví dụ với pronoun
We can see a pronoun here.
Chúng ta có thể thấy một đại từ xưng hô thay thế ở đây.
A1We can see a pronoun here.
Chúng ta có thể thấy một đại từ xưng hô thay thế ở đây.
B1Understanding the role of pronoun is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đại từ xưng hô thay thế là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how pronoun influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đại từ xưng hô thay thế ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với pronoun
- common pronoun: đại từ xưng hô thay thế phổ biến
- essential pronoun: đại từ xưng hô thay thế thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- noun substitute: đại từ
Mẹo ghi nhớ
Đại từ pronoun như he, she thay thế danh từ tránh lặp từ nhiều lần trong văn bản.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- superlative cấp so sánh nhất của tính từ
- comparative cấp so sánh hơn của tính từ
- imperative câu mệnh lệnh yêu cầu
- subjunctive thể giả định cầu khiến
- metaphor biện pháp tu từ ẩn dụ
- simile biện pháp tu từ so sánh như
- hyperbole biện pháp tu từ nói quá cường điệu
- alliteration biện pháp điệp âm đầu
- onomatopoeia từ tượng thanh mô phỏng âm thanh
- oxymoron phép nghịch hợp từ ngữ đối lập
- personification biện pháp tu từ nhân hóa
- carnivore động vật ăn thịt săn mồi