carnivore là gì?
carnivore nghĩa là động vật ăn thịt săn mồi

Ví dụ với carnivore
We can see a carnivore here.
Chúng ta có thể thấy một động vật ăn thịt săn mồi ở đây.
A1We can see a carnivore here.
Chúng ta có thể thấy một động vật ăn thịt săn mồi ở đây.
B1Understanding the role of carnivore is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của động vật ăn thịt săn mồi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how carnivore influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy động vật ăn thịt săn mồi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với carnivore
- common carnivore: động vật ăn thịt săn mồi phổ biến
- essential carnivore: động vật ăn thịt săn mồi thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- meat eater: loài ăn thịt
Mẹo ghi nhớ
Hổ và sư tử là những carnivore loài săn mồi ăn thịt hàng đầu trong tự nhiên.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- herbivore động vật ăn thực vật lá cỏ
- omnivore động vật ăn tạp cả thịt và cây
- marsupial loài thú có túi nuôi con
- rodent động vật gặm nhấm răng sắc
- amphibian động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn
- crustacean loài giáp xác có vỏ cứng
- arachnid lớp hình nhện tám chân
- plumage bộ lông vũ rực rỡ của loài chim
- hibernation kỳ ngủ đông tránh giá rét
- venomous có nọc độc nguy hiểm
- nocturnal hoạt động kiếm ăn về ban đêm
- diurnal hoạt động kiếm ăn ban ngày