marsupial là gì?
marsupial nghĩa là loài thú có túi nuôi con

Ví dụ với marsupial
We can see a marsupial here.
Chúng ta có thể thấy một loài thú có túi nuôi con ở đây.
A1We can see a marsupial here.
Chúng ta có thể thấy một loài thú có túi nuôi con ở đây.
B1Understanding the role of marsupial is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của loài thú có túi nuôi con là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how marsupial influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy loài thú có túi nuôi con ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với marsupial
- common marsupial: loài thú có túi nuôi con phổ biến
- essential marsupial: loài thú có túi nuôi con thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pouched mammal: thú có túi
Mẹo ghi nhớ
Chuột túi kangaroo là loài marsupial thú có túi biểu tượng của nước Úc.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- rodent động vật gặm nhấm răng sắc
- amphibian động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn
- crustacean loài giáp xác có vỏ cứng
- arachnid lớp hình nhện tám chân
- plumage bộ lông vũ rực rỡ của loài chim
- hibernation kỳ ngủ đông tránh giá rét
- venomous có nọc độc nguy hiểm
- nocturnal hoạt động kiếm ăn về ban đêm
- diurnal hoạt động kiếm ăn ban ngày
- Adjective Tính từ
- Advanced Nâng cao
- Adverb Trạng từ