nocturnal là gì?
nocturnal nghĩa là hoạt động kiếm ăn về ban đêm

Ví dụ với nocturnal
This thing looks very nocturnal.
Thứ này trông rất hoạt động kiếm ăn về ban đêm.
A1This thing looks very nocturnal.
Thứ này trông rất hoạt động kiếm ăn về ban đêm.
B1It is widely recognized as a nocturnal example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ hoạt động kiếm ăn về ban đêm trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how nocturnal attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính hoạt động kiếm ăn về ban đêm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với nocturnal
- very nocturnal: rất hoạt động kiếm ăn về ban đêm
- increasingly nocturnal: ngày càng hoạt động kiếm ăn về ban đêm
Từ đồng nghĩa
- night-active: hoạt động ban đêm
Mẹo ghi nhớ
Cú mèo là loài chim nocturnal chuyên săn chuột và sâu bọ trong bóng đêm.