Dialogue là gì?
Dialogue nghĩa là Cuộc hội thoại

Ví dụ với Dialogue
The book consisted of a series of dialogue.
Cuốn sách bao gồm một loạt các cuộc hội thoại
A1Practice reading this dialogue between the tourist and the hotel receptionist.
Hãy luyện đọc đoạn hội thoại này giữa du khách và nhân viên lễ tân khách sạn.
B1Diplomats urged conflicting parties to engage in open, constructive dialogue to resolve border tensions.
Các nhà ngoại giao kêu gọi các bên xung đột tham gia đối thoại cởi mở, xây dựng để giải quyết căng thẳng biên giới.
B2Playwrights employ sharp subtext-laden dialogue to expose concealed emotional fractures between characters.
Các nhà biên kịch dùng lời thoại sắc sảo chứa ẩn ý để phơi bày những rạn nứt cảm xúc giấu kín giữa các nhân vật.
Cụm từ thường đi với Dialogue
- constructive dialogue: cuộc đối thoại mang tính xây dựng
- open a dialogue: mở ra cuộc đối thoại
- dramatic dialogue: lời thoại kịch tính
Từ đồng nghĩa
- discourse: đối thoại nghị luận
- exchange: sự trao đổi
Từ trái nghĩa
- monologue: độc thoại
Mẹo ghi nhớ
Đai ốc lỏng (Dialogue) thì phải siết lại, bất đồng quan điểm thì phải mở cuộc đối thoại.