Dialogue là gì?

/ˈdaɪəˌlɔg/Danh từ

Dialogue nghĩa là Cuộc hội thoại

Hình minh họa từ Dialogue - Cuộc hội thoại

Ví dụ với Dialogue

  • The book consisted of a series of dialogue.

    Cuốn sách bao gồm một loạt các cuộc hội thoại

  • A1Practice reading this dialogue between the tourist and the hotel receptionist.

    Hãy luyện đọc đoạn hội thoại này giữa du khách và nhân viên lễ tân khách sạn.

  • B1Diplomats urged conflicting parties to engage in open, constructive dialogue to resolve border tensions.

    Các nhà ngoại giao kêu gọi các bên xung đột tham gia đối thoại cởi mở, xây dựng để giải quyết căng thẳng biên giới.

  • B2Playwrights employ sharp subtext-laden dialogue to expose concealed emotional fractures between characters.

    Các nhà biên kịch dùng lời thoại sắc sảo chứa ẩn ý để phơi bày những rạn nứt cảm xúc giấu kín giữa các nhân vật.

Cụm từ thường đi với Dialogue

  • constructive dialogue: cuộc đối thoại mang tính xây dựng
  • open a dialogue: mở ra cuộc đối thoại
  • dramatic dialogue: lời thoại kịch tính

Từ đồng nghĩa

  • discourse: đối thoại nghị luận
  • exchange: sự trao đổi

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Đai ốc lỏng (Dialogue) thì phải siết lại, bất đồng quan điểm thì phải mở cuộc đối thoại.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →