Noun là gì?

/naʊn/Danh từ

Noun nghĩa là Danh từ

Hình minh họa từ Noun - Danh từ

Ví dụ với Noun

  • There are countable and uncountable nouns in English.

    Trong tiếng Anh có danh từ đếm được và danh từ không đếm được

  • A1A noun is a word that names a person, place, thing, or concept.

    Danh từ là từ gọi tên một người, địa điểm, sự vật hoặc khái niệm.

  • B1Remember that uncountable nouns like water and information never take plural endings.

    Hãy nhớ rằng các danh từ không đếm được như water và information không bao giờ có dạng số nhiều.

  • B2Nominalization transforms active verbal clauses into dense abstract noun phrases in academic prose.

    Danh từ hóa biến các mệnh đề động từ thành cụm danh từ trừu tượng súc tích trong văn phong học thuật.

Cụm từ thường đi với Noun

  • proper noun: danh từ riêng
  • countable noun: danh từ đếm được
  • noun phrase: cụm danh từ

Từ đồng nghĩa

  • substantive: danh từ (thuật ngữ ngữ pháp)

Mẹo ghi nhớ

Não nung (Noun) nhớ danh từ là từ chỉ người, con vật, đồ vật, nơi chốn.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →