Sentence là gì?

/ˈsɛntəns/n.

Sentence nghĩa là Câu văn

Hình minh họa từ Sentence - Câu văn

Ví dụ với Sentence

  • You should start by writing short sentences.

    Cậu có thể bắt đầu bằng việc viết những câu ngắn

  • A1Make sure your sentence begins with a capital letter and ends with a full stop.

    Hãy chắc chắn rằng câu văn của bạn bắt đầu bằng chữ hoa và kết thúc bằng dấu chấm.

  • B1The corrupt executive was handed a ten-year federal prison sentence for financial embezzlement.

    Vị giám đốc tham nhũng đã phải nhận bản án mười năm tù giam vì tội biển thủ tài chính.

  • B2Mastering periodic sentences with suspenseful culminating main clauses heightens rhetorical suspense.

    Làm chủ các câu định kỳ với mệnh đề chính tạo bất ngờ ở cuối giúp nâng cao tính kịch tính tu từ.

Cụm từ thường đi với Sentence

  • complete sentence: câu văn hoàn chỉnh
  • prison sentence: bản án tù (luật pháp)
  • complex sentence: câu phức

Từ đồng nghĩa

  • clause combination: tập hợp mệnh đề
  • judicial ruling: bản án tư pháp

Mẹo ghi nhớ

Sen tắm xong (Sentence) viết câu văn nắn nót chuẩn chỉnh ngữ pháp.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →