Vocabulary là gì?
Vocabulary nghĩa là Từ vựng

Ví dụ với Vocabulary
He keeps a vocabulary notebook where he writes down all new words.
Anh ấy có một quyển sổ từ vựng nơi anh ấy ghi lại tất cả các từ mới
A1Reading daily newspapers helps you learn new English vocabulary naturally.
Đọc báo hàng ngày giúp bạn học từ vựng tiếng Anh mới một cách tự nhiên.
B1Using flashcards and spaced repetition algorithms expands your active vocabulary exponentially.
Sử dụng thẻ từ và thuật toán lặp lại ngắt quãng giúp mở rộng vốn từ chủ động theo cấp số nhân.
B2Writers with a rich lexicon deploy precise evocative verbs rather than relying on weak adverbs.
Các nhà văn có vốn từ phong phú sử dụng các động từ gợi cảm chuẩn xác thay vì dựa vào các trạng từ yếu ớt.
Cụm từ thường đi với Vocabulary
- expand vocabulary: mở rộng vốn từ vựng
- rich vocabulary: vốn từ vựng phong phú
- active vocabulary: vốn từ vựng chủ động (từ biết và hay dùng)
Từ đồng nghĩa
- lexicon: vốn từ
- word hoard: kho từ vựng
Mẹo ghi nhớ
Vồ cả bọc ly (Vocabulary) tích lũy kho từ vựng phong phú làm giàu vốn tiếng Anh.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Word Từ ngữ
- Write Viết
- Bilingual Song ngữ
- Dialect Tiếng địa phương, phương ngữ
- Fluency Sự lưu loát, trôi chảy
- Idiom Thành ngữ
- Accent Giọng điệu
- Proverb Tục ngữ
- Monologue Độc thoại
- Syntax Cú pháp câu, kết cấu ngữ pháp
- Semantics Ngữ nghĩa học, ý nghĩa thực sự của ngôn từ
- Phonetics Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ