Word là gì?
Word nghĩa là Từ ngữ

Ví dụ với Word
If you see a new word, remember to note it down.
Nếu bạn thấy một từ mới, hãy nhớ ghi nó lại
A1Can you spell this long English word for me, please?
Bạn có thể đánh vần từ tiếng Anh dài này cho tôi được không?
B1A man of integrity always keeps his word, regardless of how inconvenient it becomes.
Một người chính trực luôn giữ lời hứa của mình, bất kể điều đó có trở nên phiền toái đến đâu.
B2Viral brand adoption was propelled almost exclusively through organic consumer word of mouth.
Sự lan tỏa thương hiệu được thúc đẩy gần như hoàn toàn qua hình thức truyền miệng tự nhiên của người tiêu dùng.
Cụm từ thường đi với Word
- word of mouth: truyền miệng (quảng cáo, tin đồn - idiom)
- keep one word: giữ lời hứa (idiom)
- in other words: nói cách khác (idiom)
Từ đồng nghĩa
- term: thuật ngữ, từ ngữ
- vocable: từ
Mẹo ghi nhớ
Vớt từng (Word) từ ngữ tinh tế ghép thành áng văn thơ lay động lòng người.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Write Viết
- Bilingual Song ngữ
- Dialect Tiếng địa phương, phương ngữ
- Fluency Sự lưu loát, trôi chảy
- Idiom Thành ngữ
- Accent Giọng điệu
- Proverb Tục ngữ
- Monologue Độc thoại
- Syntax Cú pháp câu, kết cấu ngữ pháp
- Semantics Ngữ nghĩa học, ý nghĩa thực sự của ngôn từ
- Phonetics Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ
- Jargon Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu