Phonetics là gì?
Phonetics nghĩa là Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ

Ví dụ với Phonetics
Linguistics students transcribe vocal accents using the International Phonetic Alphabet symbols.
Sinh viên ngôn ngữ học phiên âm các giọng nói bằng các ký hiệu Bảng Ngữ âm Quốc tế
A1Learning English phonetics helps you pronounce unfamiliar dictionary words correctly.
Học ngữ âm tiếng Anh giúp bạn phát âm các từ mới trong từ điển một cách chính xác.
B1A solid grasp of phonetics allows language learners to distinguish voiced and voiceless consonant pairs.
Nắm vững ngữ âm cho phép người học ngôn ngữ phân biệt được các cặp phụ âm hữu thanh và vô thanh.
B2Acoustic phonetics analyzes speech spectrograms to measure formant frequencies generated by vocal tract resonance.
Ngữ âm học âm học phân tích phổ đồ tiếng nói để đo tần số formant được tạo ra bởi sự cộng hưởng của đường thanh quản.
Cụm từ thường đi với Phonetics
- study phonetics: học ngữ âm học
- phonetic transcription: phiên âm ngữ âm học
- articulatory phonetics: ngữ âm học cấu âm
Từ đồng nghĩa
- acoustic linguistics: ngôn ngữ học âm thanh
- pronunciation science: khoa học phát âm
Mẹo ghi nhớ
Phô né tích (Phonetics) - phô diễn khả năng phát âm chuẩn xác né tránh tích lũy lỗi sai.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Jargon Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu
- Slang Tiếng lóng bình dân, khẩu ngữ đường phố
- Colloquial Khẩu ngữ thân mật, văn phong nói đời thường
- Articulate Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn
- Pronunciation Sự phát âm chuẩn xác, cách phát âm
- Etymology Nguồn gốc lịch sử của từ ngữ, từ nguyên học
- Polyglot Người thông thạo nhiều thứ tiếng
- Synonym Từ đồng nghĩa
- Antonym Từ trái nghĩa
- phoneme âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất
- morpheme hình thái vị đơn vị nghĩa nhỏ nhất
- syllable âm tiết phát âm