Etymology là gì?
Etymology nghĩa là Nguồn gốc lịch sử của từ ngữ, từ nguyên học

Ví dụ với Etymology
Consulting the dictionary revealed the ancient Latin etymology of modern scientific medical terms.
Tra cứu từ điển đã hé lộ nguồn gốc từ nguyên Latinh cổ đại của các thuật ngữ y học khoa học hiện đại
A1Understanding word roots in etymology makes learning vocabulary much easier.
Hiểu các gốc từ trong từ nguyên học giúp việc học từ vựng trở nên dễ dàng hơn nhiều.
B1The etymology of the English word "clue" traces back to an ancient ball of unraveling yarn.
Từ nguyên của từ tiếng Anh "clue" có nguồn gốc từ một cuộn len cổ xưa được tháo ra.
B2Comparative historical linguistics reconstructs Proto-Indo-European lexical roots through systematic etymological sound shift laws.
Ngôn ngữ học lịch sử so sánh tái tạo các gốc từ vựng Tiền Ấn-Âu thông qua các quy luật biến đổi âm thanh từ nguyên có hệ thống.
Cụm từ thường đi với Etymology
- word etymology: từ nguyên của từ
- study etymology: nghiên cứu từ nguyên học
- Latin etymology: nguồn gốc từ tiếng Latinh
Từ đồng nghĩa
- word origins: nguồn gốc từ ngữ
- linguistic genealogy: phả hệ ngôn ngữ
Mẹo ghi nhớ
Ê ti mỏ lo gì (Etymology) - học từ nguyên nguồn gốc từ ngữ thì lo gì không hiểu sâu ý nghĩa.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Polyglot Người thông thạo nhiều thứ tiếng
- Synonym Từ đồng nghĩa
- Antonym Từ trái nghĩa
- phoneme âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất
- morpheme hình thái vị đơn vị nghĩa nhỏ nhất
- syllable âm tiết phát âm
- intonation ngữ điệu lên xuống giọng nói
- inflection sự biến cách đuôi từ ngữ pháp
- conjunction liên từ nối các vế câu
- interjection thán từ bộc lộ cảm xúc
- preposition giới từ chỉ thời gian nơi chốn
- pronoun đại từ xưng hô thay thế