inflection là gì?
inflection nghĩa là sự biến cách đuôi từ ngữ pháp

Ví dụ với inflection
We can see a inflection here.
Chúng ta có thể thấy một sự biến cách đuôi từ ngữ pháp ở đây.
A1We can see a inflection here.
Chúng ta có thể thấy một sự biến cách đuôi từ ngữ pháp ở đây.
B1Understanding the role of inflection is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự biến cách đuôi từ ngữ pháp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how inflection influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự biến cách đuôi từ ngữ pháp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với inflection
- common inflection: sự biến cách đuôi từ ngữ pháp phổ biến
- essential inflection: sự biến cách đuôi từ ngữ pháp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- word alteration: biến cách từ
Mẹo ghi nhớ
Biến cách inflection thêm đuôi s hoặc ed để biểu thị thì và số lượng trong câu.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- conjunction liên từ nối các vế câu
- interjection thán từ bộc lộ cảm xúc
- preposition giới từ chỉ thời gian nơi chốn
- pronoun đại từ xưng hô thay thế
- superlative cấp so sánh nhất của tính từ
- comparative cấp so sánh hơn của tính từ
- imperative câu mệnh lệnh yêu cầu
- subjunctive thể giả định cầu khiến
- metaphor biện pháp tu từ ẩn dụ
- simile biện pháp tu từ so sánh như
- hyperbole biện pháp tu từ nói quá cường điệu
- alliteration biện pháp điệp âm đầu