preposition là gì?
preposition nghĩa là giới từ chỉ thời gian nơi chốn

Ví dụ với preposition
We can see a preposition here.
Chúng ta có thể thấy một giới từ chỉ thời gian nơi chốn ở đây.
A1We can see a preposition here.
Chúng ta có thể thấy một giới từ chỉ thời gian nơi chốn ở đây.
B1Understanding the role of preposition is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của giới từ chỉ thời gian nơi chốn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how preposition influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy giới từ chỉ thời gian nơi chốn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với preposition
- common preposition: giới từ chỉ thời gian nơi chốn phổ biến
- essential preposition: giới từ chỉ thời gian nơi chốn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- position word: giới từ
Mẹo ghi nhớ
Giới từ preposition như in, on, at đặt trước danh từ xác định vị trí chuẩn xác.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- pronoun đại từ xưng hô thay thế
- superlative cấp so sánh nhất của tính từ
- comparative cấp so sánh hơn của tính từ
- imperative câu mệnh lệnh yêu cầu
- subjunctive thể giả định cầu khiến
- metaphor biện pháp tu từ ẩn dụ
- simile biện pháp tu từ so sánh như
- hyperbole biện pháp tu từ nói quá cường điệu
- alliteration biện pháp điệp âm đầu
- onomatopoeia từ tượng thanh mô phỏng âm thanh
- oxymoron phép nghịch hợp từ ngữ đối lập
- personification biện pháp tu từ nhân hóa