onomatopoeia là gì?

/ˌɒnəmætəˈpiːə/Danh từ

onomatopoeia nghĩa là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh

Hình minh họa từ onomatopoeia - từ tượng thanh mô phỏng âm thanh

Ví dụ với onomatopoeia

  • We can see a onomatopoeia here.

    Chúng ta có thể thấy một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh ở đây.

  • A1We can see a onomatopoeia here.

    Chúng ta có thể thấy một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh ở đây.

  • B1Understanding the role of onomatopoeia is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của từ tượng thanh mô phỏng âm thanh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how onomatopoeia influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy từ tượng thanh mô phỏng âm thanh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với onomatopoeia

  • common onomatopoeia: từ tượng thanh mô phỏng âm thanh phổ biến
  • essential onomatopoeia: từ tượng thanh mô phỏng âm thanh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • sound imitation: từ mô phỏng âm thanh

Mẹo ghi nhớ

Từ tượng thanh onomatopoeia như buzz, tick-tock mô phỏng âm thanh tự nhiên sống động.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →