crustacean là gì?
crustacean nghĩa là loài giáp xác có vỏ cứng

Ví dụ với crustacean
We can see a crustacean here.
Chúng ta có thể thấy một loài giáp xác có vỏ cứng ở đây.
A1We can see a crustacean here.
Chúng ta có thể thấy một loài giáp xác có vỏ cứng ở đây.
B1Understanding the role of crustacean is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của loài giáp xác có vỏ cứng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how crustacean influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy loài giáp xác có vỏ cứng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với crustacean
- common crustacean: loài giáp xác có vỏ cứng phổ biến
- essential crustacean: loài giáp xác có vỏ cứng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- shelled animal: loài giáp xác
Mẹo ghi nhớ
Tôm cua là các crustacean loài giáp xác giàu canxi sống ở biển và sông hồ.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- arachnid lớp hình nhện tám chân
- plumage bộ lông vũ rực rỡ của loài chim
- hibernation kỳ ngủ đông tránh giá rét
- venomous có nọc độc nguy hiểm
- nocturnal hoạt động kiếm ăn về ban đêm
- diurnal hoạt động kiếm ăn ban ngày
- Adjective Tính từ
- Advanced Nâng cao
- Adverb Trạng từ
- Beginner Người mới bắt đầu
- Conversation Cuộc trò chuyện
- Dialogue Cuộc hội thoại