crustacean là gì?

/krʌˈsteɪʃn/Danh từ

crustacean nghĩa là loài giáp xác có vỏ cứng

Hình minh họa từ crustacean - loài giáp xác có vỏ cứng

Ví dụ với crustacean

  • We can see a crustacean here.

    Chúng ta có thể thấy một loài giáp xác có vỏ cứng ở đây.

  • A1We can see a crustacean here.

    Chúng ta có thể thấy một loài giáp xác có vỏ cứng ở đây.

  • B1Understanding the role of crustacean is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của loài giáp xác có vỏ cứng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how crustacean influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy loài giáp xác có vỏ cứng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với crustacean

  • common crustacean: loài giáp xác có vỏ cứng phổ biến
  • essential crustacean: loài giáp xác có vỏ cứng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • shelled animal: loài giáp xác

Mẹo ghi nhớ

Tôm cua là các crustacean loài giáp xác giàu canxi sống ở biển và sông hồ.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →