venomous là gì?
venomous nghĩa là có nọc độc nguy hiểm

Ví dụ với venomous
This thing looks very venomous.
Thứ này trông rất có nọc độc nguy hiểm.
A1This thing looks very venomous.
Thứ này trông rất có nọc độc nguy hiểm.
B1It is widely recognized as a venomous example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có nọc độc nguy hiểm trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how venomous attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có nọc độc nguy hiểm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với venomous
- very venomous: rất có nọc độc nguy hiểm
- increasingly venomous: ngày càng có nọc độc nguy hiểm
Từ đồng nghĩa
- poisonous: có nọc độc
Mẹo ghi nhớ
Rắn hổ mang là loài bò sát venomous có nọc độc cực mạnh cần hết sức đề phòng.