Fluent là gì?

/ˈfluənt/Tính từ

Fluent nghĩa là Trôi chảy

Hình minh họa từ Fluent - Trôi chảy

Ví dụ với Fluent

  • I consider myself fairly fluent in French.

    Tôi cho rằng mình nói khá trôi chảy tiếng Pháp

  • A1After living in London for two years, she is now fluent in English.

    Sau hai năm sống ở Luân Đôn, giờ cô ấy đã nói tiếng Anh trôi chảy.

  • B1Being fluent means expressing ideas smoothly without agonizing pauses for translation.

    Lưu loát có nghĩa là diễn đạt ý nghĩ mượt mà mà không phải dừng lại ngập ngừng để dịch trong đầu.

  • B2International diplomats must be completely fluent in French and English to draft multilateral communiqués.

    Các nhà ngoại giao quốc tế phải hoàn toàn thông thạo tiếng Pháp và tiếng Anh để soạn thảo thông cáo đa phương.

Cụm từ thường đi với Fluent

  • fluent speaker: người nói trôi chảy lưu loát
  • speak fluent English: nói tiếng Anh lưu loát
  • fluent in three languages: thông thạo ba thứ tiếng

Từ đồng nghĩa

  • articulate: hoạt ngôn
  • eloquent: hùng biện trôi chảy

Từ trái nghĩa

  • hesitant: ngập ngừng
  • halting: ngập ngừng ấp úng

Mẹo ghi nhớ

Phiêu lưu êm (Fluent) đềm như dòng nước chảy trôi chảy lưu loát.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →