Listen là gì?

/ˈlɪsən/Động từ

Listen nghĩa là Nghe

Hình minh họa từ Listen - Nghe

Ví dụ với Listen

  • Listening to english songs is also a way to learn english.

    Nghe các bài hát tiếng Anh cũng là một cách để học tiếng Anh

  • A1Listen carefully to the audio recording and answer the questions.

    Hãy lắng nghe cẩn thận đoạn băng ghi âm và trả lời các câu hỏi.

  • B1Practicing active listening without interrupting builds deep rapport during executive negotiations.

    Thực hành lắng nghe chủ động mà không ngắt lời giúp xây dựng mối quan hệ sâu sắc trong đàm phán điều hành.

  • B2Cardiologists listen for subtle diastolic murmurs using the acoustic bell of the stethoscope.

    Các bác sĩ tim mạch lắng nghe tiếng thổi tâm trương tinh tế bằng quả chuông âm thanh của ống nghe.

Cụm từ thường đi với Listen

  • listen carefully: lắng nghe cẩn thận
  • listen to advice: lắng nghe lời khuyên
  • active listening: lắng nghe chủ động

Từ đồng nghĩa

  • hearken: lắng tai nghe
  • pay attention to: chú ý lắng nghe

Từ trái nghĩa

  • ignore: phớt lờ
  • deafen: bịt tai làm ngơ

Mẹo ghi nhớ

Lấy sơn (Listen) vẽ nốt nhạc rồi lắng tai nghe khúc ca dịu êm.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →