Native là gì?
Native nghĩa là Bản địa

Ví dụ với Native
She speaks english like a native speaker.
Cô ấy nói tiếng Anh như người bản địa
A1Our English teacher is a native speaker from Canada.
Thầy giáo tiếng Anh của chúng tôi là người bản xứ đến từ Canada.
B1Living with a host family forces students to speak the native language continuously throughout the day.
Sống cùng gia đình bản xứ buộc sinh viên phải nói tiếng bản địa liên tục suốt cả ngày.
B2Invasive flora aggressively outcompete native plant species, eroding local biodiversity equilibriums.
Hệ thực vật xâm lấn cạnh tranh quyết liệt với các loài cây bản địa, bào mòn cân bằng đa dạng sinh học.
Cụm từ thường đi với Native
- native speaker: người bản xứ nói tiếng mẹ đẻ
- native language: tiếng mẹ đẻ bản địa
- native habitat: môi trường sống tự nhiên bản địa
Từ đồng nghĩa
- indigenous: bản địa
- aboriginal: thổ dân bản xứ
Từ trái nghĩa
- foreign: ngoại lai
- alien: xa lạ, ngoại lai
Mẹo ghi nhớ
Né tía vội (Native) học phát âm chuẩn như người bản xứ.