diurnal là gì?

/daɪˈɜːnl/Tính từ

diurnal nghĩa là hoạt động kiếm ăn ban ngày

Hình minh họa từ diurnal - hoạt động kiếm ăn ban ngày

Ví dụ với diurnal

  • This thing looks very diurnal.

    Thứ này trông rất hoạt động kiếm ăn ban ngày.

  • A1This thing looks very diurnal.

    Thứ này trông rất hoạt động kiếm ăn ban ngày.

  • B1It is widely recognized as a diurnal example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ hoạt động kiếm ăn ban ngày trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how diurnal attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính hoạt động kiếm ăn ban ngày tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với diurnal

  • very diurnal: rất hoạt động kiếm ăn ban ngày
  • increasingly diurnal: ngày càng hoạt động kiếm ăn ban ngày

Từ đồng nghĩa

  • day-active: hoạt động ban ngày

Mẹo ghi nhớ

Hầu hết các loài chim là động vật diurnal kiếm ăn ban ngày và về tổ khi hoàng hôn buông.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →