Conversation là gì?
Conversation nghĩa là Cuộc trò chuyện

Ví dụ với Conversation
Practicing conversation in English will help you improve your speaking skills.
Luyện tập các cuộc trò chuyện bằng Tiếng Anh sẽ giúp cải thiện kĩ năng nói của bạn
A1We had an interesting conversation about travel over lunch.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị về du lịch trong bữa trưa.
B1Striking up a conversation with native speakers at community meetups accelerates speaking confidence.
Bắt chuyện với người bản xứ tại các buổi giao lưu cộng đồng giúp tăng nhanh sự tự tin giao tiếp.
B2Sociolinguistic analyses examine turn-taking conventions that govern spontaneous human conversations.
Phân tích ngôn ngữ học xã hội khảo sát các quy ước luân phiên lời thoại chi phối cuộc hội thoại tự nhiên.
Cụm từ thường đi với Conversation
- have a conversation: có một cuộc trò chuyện
- casual conversation: cuộc trò chuyện xã giao thân mật
- strike up a conversation: bắt chuyện với ai (idiom)
Từ đồng nghĩa
- chat: tán gẫu
- dialogue: đối thoại
Từ trái nghĩa
- silence: sự im lặng
Mẹo ghi nhớ
Cơn vơ vội (Conversation) vào quán cà phê ngồi tâm tình một cuộc trò chuyện rôm rả.