Beginner là gì?

/bɪˈgɪnər/Danh từ

Beginner nghĩa là Người mới bắt đầu

Hình minh họa từ Beginner - Người mới bắt đầu

Ví dụ với Beginner

  • To English I am just a beginner.

    Với tiếng Anh tôi chỉ là một người mới bắt đầu

  • A1This language app is very intuitive and suitable for complete beginners.

    Ứng dụng học ngôn ngữ này rất trực quan và phù hợp cho người hoàn toàn mới bắt đầu.

  • B1Winning the first tennis match was merely beginner luck; consistent practice is essential.

    Thắng trận quần vợt đầu tiên chỉ là vận may của người mới; luyện tập kiên trì mới là điều cốt yếu.

  • B2Pedagogical curricula scaffold foundational concepts to shield beginners from cognitive overload.

    Khung giáo trình sư phạm phân tầng các khái niệm nền tảng để bảo vệ người mới khỏi quá tải nhận thức.

Cụm từ thường đi với Beginner

  • beginner level: trình độ sơ cấp, người mới bắt đầu
  • beginner luck: vận may của kẻ mới vào nghề (idiom)
  • complete beginner: người hoàn toàn mới bắt đầu

Từ đồng nghĩa

  • novice: người mới tập
  • newcomer: người mới đến

Từ trái nghĩa

  • expert: chuyên gia
  • veteran: người kỳ cựu

Mẹo ghi nhớ

Bé ghi nhớ (Beginner) người mới bắt đầu học ngoại ngữ cần kiên nhẫn từng ngày.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →