arachnid là gì?
arachnid nghĩa là lớp hình nhện tám chân

Ví dụ với arachnid
We can see a arachnid here.
Chúng ta có thể thấy một lớp hình nhện tám chân ở đây.
A1We can see a arachnid here.
Chúng ta có thể thấy một lớp hình nhện tám chân ở đây.
B1Understanding the role of arachnid is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lớp hình nhện tám chân là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how arachnid influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lớp hình nhện tám chân ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với arachnid
- common arachnid: lớp hình nhện tám chân phổ biến
- essential arachnid: lớp hình nhện tám chân thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- eight-legged creature: lớp hình nhện
Mẹo ghi nhớ
Nhện và bọ cạp thuộc lớp arachnid hình nhện có tám chân bò thoăn thoắt.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- plumage bộ lông vũ rực rỡ của loài chim
- hibernation kỳ ngủ đông tránh giá rét
- venomous có nọc độc nguy hiểm
- nocturnal hoạt động kiếm ăn về ban đêm
- diurnal hoạt động kiếm ăn ban ngày
- Adjective Tính từ
- Advanced Nâng cao
- Adverb Trạng từ
- Beginner Người mới bắt đầu
- Conversation Cuộc trò chuyện
- Dialogue Cuộc hội thoại
- Dictionary Từ điển