hyperbole là gì?
hyperbole nghĩa là biện pháp tu từ nói quá cường điệu

Ví dụ với hyperbole
We can see a hyperbole here.
Chúng ta có thể thấy một biện pháp tu từ nói quá cường điệu ở đây.
A1We can see a hyperbole here.
Chúng ta có thể thấy một biện pháp tu từ nói quá cường điệu ở đây.
B1Understanding the role of hyperbole is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của biện pháp tu từ nói quá cường điệu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how hyperbole influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy biện pháp tu từ nói quá cường điệu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với hyperbole
- common hyperbole: biện pháp tu từ nói quá cường điệu phổ biến
- essential hyperbole: biện pháp tu từ nói quá cường điệu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- exaggeration: phép phóng đại
Mẹo ghi nhớ
Phép nói quá hyperbole cường điệu nhấn mạnh cảm xúc đói đến mức ăn hết cả con bò.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- alliteration biện pháp điệp âm đầu
- onomatopoeia từ tượng thanh mô phỏng âm thanh
- oxymoron phép nghịch hợp từ ngữ đối lập
- personification biện pháp tu từ nhân hóa
- carnivore động vật ăn thịt săn mồi
- herbivore động vật ăn thực vật lá cỏ
- omnivore động vật ăn tạp cả thịt và cây
- marsupial loài thú có túi nuôi con
- rodent động vật gặm nhấm răng sắc
- amphibian động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn
- crustacean loài giáp xác có vỏ cứng
- arachnid lớp hình nhện tám chân