comparative là gì?
comparative nghĩa là cấp so sánh hơn của tính từ

Ví dụ với comparative
We can see a comparative here.
Chúng ta có thể thấy một cấp so sánh hơn của tính từ ở đây.
A1We can see a comparative here.
Chúng ta có thể thấy một cấp so sánh hơn của tính từ ở đây.
B1Understanding the role of comparative is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cấp so sánh hơn của tính từ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how comparative influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cấp so sánh hơn của tính từ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với comparative
- common comparative: cấp so sánh hơn của tính từ phổ biến
- essential comparative: cấp so sánh hơn của tính từ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- higher degree: so sánh hơn
Mẹo ghi nhớ
Cấu trúc so sánh hơn comparative giúp cân nhắc lựa chọn phương án tối ưu hơn.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- imperative câu mệnh lệnh yêu cầu
- subjunctive thể giả định cầu khiến
- metaphor biện pháp tu từ ẩn dụ
- simile biện pháp tu từ so sánh như
- hyperbole biện pháp tu từ nói quá cường điệu
- alliteration biện pháp điệp âm đầu
- onomatopoeia từ tượng thanh mô phỏng âm thanh
- oxymoron phép nghịch hợp từ ngữ đối lập
- personification biện pháp tu từ nhân hóa
- carnivore động vật ăn thịt săn mồi
- herbivore động vật ăn thực vật lá cỏ
- omnivore động vật ăn tạp cả thịt và cây