imperative là gì?
imperative nghĩa là câu mệnh lệnh yêu cầu

Ví dụ với imperative
We can see a imperative here.
Chúng ta có thể thấy một câu mệnh lệnh yêu cầu ở đây.
A1We can see a imperative here.
Chúng ta có thể thấy một câu mệnh lệnh yêu cầu ở đây.
B1Understanding the role of imperative is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của câu mệnh lệnh yêu cầu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how imperative influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy câu mệnh lệnh yêu cầu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với imperative
- common imperative: câu mệnh lệnh yêu cầu phổ biến
- essential imperative: câu mệnh lệnh yêu cầu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- command mood: thể mệnh lệnh
Mẹo ghi nhớ
Câu mệnh lệnh imperative ngắn gọn dứt khoát hướng dẫn thao tác chuẩn xác an toàn.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- subjunctive thể giả định cầu khiến
- metaphor biện pháp tu từ ẩn dụ
- simile biện pháp tu từ so sánh như
- hyperbole biện pháp tu từ nói quá cường điệu
- alliteration biện pháp điệp âm đầu
- onomatopoeia từ tượng thanh mô phỏng âm thanh
- oxymoron phép nghịch hợp từ ngữ đối lập
- personification biện pháp tu từ nhân hóa
- carnivore động vật ăn thịt săn mồi
- herbivore động vật ăn thực vật lá cỏ
- omnivore động vật ăn tạp cả thịt và cây
- marsupial loài thú có túi nuôi con