superlative là gì?
superlative nghĩa là cấp so sánh nhất của tính từ

Ví dụ với superlative
We can see a superlative here.
Chúng ta có thể thấy một cấp so sánh nhất của tính từ ở đây.
A1We can see a superlative here.
Chúng ta có thể thấy một cấp so sánh nhất của tính từ ở đây.
B1Understanding the role of superlative is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cấp so sánh nhất của tính từ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how superlative influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cấp so sánh nhất của tính từ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với superlative
- common superlative: cấp so sánh nhất của tính từ phổ biến
- essential superlative: cấp so sánh nhất của tính từ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- highest degree: so sánh nhất
Mẹo ghi nhớ
So sánh nhất superlative với the best tôn vinh người xuất sắc đứng đầu bảng.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- comparative cấp so sánh hơn của tính từ
- imperative câu mệnh lệnh yêu cầu
- subjunctive thể giả định cầu khiến
- metaphor biện pháp tu từ ẩn dụ
- simile biện pháp tu từ so sánh như
- hyperbole biện pháp tu từ nói quá cường điệu
- alliteration biện pháp điệp âm đầu
- onomatopoeia từ tượng thanh mô phỏng âm thanh
- oxymoron phép nghịch hợp từ ngữ đối lập
- personification biện pháp tu từ nhân hóa
- carnivore động vật ăn thịt săn mồi
- herbivore động vật ăn thực vật lá cỏ