interjection là gì?

/ˌɪntəˈdʒekʃn/Danh từ

interjection nghĩa là thán từ bộc lộ cảm xúc

Hình minh họa từ interjection - thán từ bộc lộ cảm xúc

Ví dụ với interjection

  • We can see a interjection here.

    Chúng ta có thể thấy một thán từ bộc lộ cảm xúc ở đây.

  • A1We can see a interjection here.

    Chúng ta có thể thấy một thán từ bộc lộ cảm xúc ở đây.

  • B1Understanding the role of interjection is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thán từ bộc lộ cảm xúc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how interjection influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thán từ bộc lộ cảm xúc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với interjection

  • common interjection: thán từ bộc lộ cảm xúc phổ biến
  • essential interjection: thán từ bộc lộ cảm xúc thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • exclamation word: từ cảm thán

Mẹo ghi nhớ

Thán từ interjection như Oh, Wow bộc lộ cảm xúc kinh ngạc bất ngờ thích thú.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →