Proverb là gì?

/ˈprɑːvɜːrb/n.

Proverb nghĩa là Tục ngữ

Hình minh họa từ Proverb - Tục ngữ

Ví dụ với Proverb

  • Actions speak louder than words is an internationally famous proverb.

    Hành động có sức nặng hơn lời nói là một câu tục ngữ nổi tiếng khắp thế giới

  • A1Better late than never is a famous proverb encouraging punctuality and effort.

    Muộn còn hơn không là một câu tục ngữ nổi tiếng khuyến khích nỗ lực và sự đúng giờ.

  • B1Traditional Vietnamese proverbs encapsulate agrarian wisdom regarding meteorology and family solidarity.

    Tục ngữ truyền thống Việt Nam đúc kết trí tuệ nông nghiệp về thời tiết và tình đoàn kết gia đình.

  • B2Anthropologists treat folk proverbs as condensed axiological codes transmitting normative communal ethics.

    Các nhà nhân chủng học coi tục ngữ dân gian như những mật mã giá trị học súc tích truyền tải chuẩn mực đạo đức cộng đồng.

Cụm từ thường đi với Proverb

  • ancient proverb: câu tục ngữ cổ xưa
  • as the proverb goes: như câu tục ngữ vẫn thường nói (idiom)
  • folk proverb: tục ngữ dân gian

Từ đồng nghĩa

  • adage: châm ngôn tục ngữ
  • maxim: câu châm ngôn

Mẹo ghi nhớ

Pro vớt bèo (Proverb) đúc kết thành những câu tục ngữ thông thái truyền đời.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →