Tidal wave là gì?

/ˈtaɪdəl weɪv/Danh từ

Tidal wave nghĩa là Sóng thần

Hình minh họa từ Tidal wave - Sóng thần

Ví dụ với Tidal wave

  • Tidal wave is a severe and damaging natural disaster.

    Sóng thần là một thảm họa tự nhiên trầm trọng và có sức tàn phá

  • A1A giant tidal wave struck the coastal fishing harbor after the undersea quake.

    Một cơn sóng thần khổng lồ đã tấn công cảng cá ven biển sau trận động đất dưới đáy biển.

  • B1The government's unpopular pension cuts provoked a sudden tidal wave of public outrage.

    Việc chính phủ cắt giảm lương hưu không được lòng dân đã gây ra một làn sóng phẫn nộ dữ dội trong công chúng.

  • B2Coastal sea-walls and early warning sirens mitigate catastrophic casualties from seismic tidal waves.

    Các đê chắn sóng ven biển và còi báo động sớm giúp giảm thiểu thương vong thảm khốc do các cơn sóng thần gây ra.

Cụm từ thường đi với Tidal wave

  • tidal wave of protests: làn sóng biểu tình dâng trào mạnh mẽ
  • massive tidal wave: cơn sóng thần khổng lồ
  • tidal wave of support: làn sóng ủng hộ ngập tràn

Từ đồng nghĩa

  • tsunami: sóng thần
  • surge: làn sóng trào dâng

Mẹo ghi nhớ

Tai qua (Tidal wave) nạn khỏi sau khi cơn sóng thần hung hãn tràn qua bờ biển.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →