Tidal wave là gì?
Tidal wave nghĩa là Sóng thần

Ví dụ với Tidal wave
Tidal wave is a severe and damaging natural disaster.
Sóng thần là một thảm họa tự nhiên trầm trọng và có sức tàn phá
A1A giant tidal wave struck the coastal fishing harbor after the undersea quake.
Một cơn sóng thần khổng lồ đã tấn công cảng cá ven biển sau trận động đất dưới đáy biển.
B1The government's unpopular pension cuts provoked a sudden tidal wave of public outrage.
Việc chính phủ cắt giảm lương hưu không được lòng dân đã gây ra một làn sóng phẫn nộ dữ dội trong công chúng.
B2Coastal sea-walls and early warning sirens mitigate catastrophic casualties from seismic tidal waves.
Các đê chắn sóng ven biển và còi báo động sớm giúp giảm thiểu thương vong thảm khốc do các cơn sóng thần gây ra.
Cụm từ thường đi với Tidal wave
- tidal wave of protests: làn sóng biểu tình dâng trào mạnh mẽ
- massive tidal wave: cơn sóng thần khổng lồ
- tidal wave of support: làn sóng ủng hộ ngập tràn
Từ đồng nghĩa
- tsunami: sóng thần
- surge: làn sóng trào dâng
Mẹo ghi nhớ
Tai qua (Tidal wave) nạn khỏi sau khi cơn sóng thần hung hãn tràn qua bờ biển.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Tornado Vòi rồng
- Typhoon Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Tây Bắc Thái Bình Dương
- Waste Rác thải
- Ecosystem Hệ sinh thái
- Biodiversity Đa dạng sinh học
- Conservation Sự bảo tồn
- Habitat Môi trường sống tự nhiên
- Renewable Tái tạo được (năng lượng)
- Emission Sự phát thải, khí thải
- Deforestation Nạn phá rừng
- Global warming Sự nóng lên toàn cầu
- Carbon footprint Dấu chân carbon (lượng phát thải)