Deforestation là gì?
Deforestation nghĩa là Nạn phá rừng

Ví dụ với Deforestation
Deforestation in the Amazon basin poses grave threats to global oxygen production and rainfall patterns.
Nạn phá rừng ở lưu vực sông Amazon đe dọa nghiêm trọng việc sản sinh oxy toàn cầu và mô hình lượng mưa
A1Deforestation destroys the green homes of many endangered wild animals.
Nạn phá rừng phá hủy ngôi nhà xanh của nhiều loài động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng.
B1Slash-and-burn commercial agriculture accounts for a massive proportion of tropical deforestation worldwide.
Nông nghiệp thương mại đốt nương làm rẫy chiếm một tỷ lệ khổng lồ trong nạn phá rừng nhiệt đới trên toàn thế giới.
B2Satellite telemetry enables forestry authorities to track real-time canopy loss caused by clandestine deforestation.
Dữ liệu viễn thám vệ tinh cho phép cơ quan kiểm lâm theo dõi thời gian thực sự suy giảm tán rừng do nạn phá rừng lén lút.
Cụm từ thường đi với Deforestation
- illegal deforestation: nạn phá rừng trái phép
- halt deforestation: chấm dứt nạn chặt phá rừng
- rate of deforestation: tốc độ tàn phá rừng
Từ đồng nghĩa
- forest clearance: việc phát quang rừng
- logging: việc khai thác đốn gỗ
Từ trái nghĩa
- reforestation: trồng rừng phục hồi
- afforestation: trồng rừng mới
Mẹo ghi nhớ
Đi pho rét sần (Deforestation) - bỏ rừng (forest) phá cây cối làm đồi trọc trơ sỏi đá.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Global warming Sự nóng lên toàn cầu
- Carbon footprint Dấu chân carbon (lượng phát thải)
- Solar energy Năng lượng mặt trời
- Biosphere Sinh quyển của trái đất, tầng sự sống
- Reforestation Sự trồng lại rừng tái sinh, phủ xanh đất trống
- Desalination Quá trình khử muối biến nước biển thành nước ngọt
- Contaminant Chất gây ô nhiễm, tạp chất độc hại
- Degradation Sự suy thoái đất đai, hủy hoại môi trường
- Geothermal Năng lượng địa nhiệt trong lòng đất
- Wilderness Vùng thiên nhiên hoang sơ chưa khai phá
- Landfill Bãi chôn lấp rác thải
- Acid rain Mưa axit phá hủy hệ sinh thái