Wilderness là gì?
Wilderness nghĩa là Vùng thiên nhiên hoang sơ chưa khai phá

Ví dụ với Wilderness
Hikers must possess survival navigation skills when venturing into the untouched Alaskan wilderness.
Những người đi bộ đường dài phải có kỹ năng định hướng sinh tồn khi mạo hiểm tiến vào vùng hoang dã Alaska hoang sơ
A1Wolves and bears roam freely in the deep mountain wilderness.
Sói và gấu đi lại tự do trong vùng hoang dã núi sâu.
B1Designated national wilderness reserves prohibit all motorized vehicular machinery to preserve natural tranquility.
Các khu bảo tồn hoang dã quốc gia được chỉ định cấm tất cả các máy móc cơ giới để bảo tồn sự yên bình tự nhiên.
B2Conservation biologists advocate for contiguous transboundary wildlife corridors connecting fragmented wilderness isolates.
Các nhà sinh học bảo tồn ủng hộ các hành lang động vật hoang dã xuyên biên giới liền kề kết nối các vùng hoang dã bị phân mảnh.
Cụm từ thường đi với Wilderness
- untouched wilderness: vùng thiên nhiên hoang sơ nguyên vẹn
- wilderness area: khu vực hoang dã
- survive in the wilderness: sinh tồn nơi hoang dã
Từ đồng nghĩa
- wilds: vùng hoang dã
- backcountry: vùng sâu xa hoang vu
- primeval nature: thiên nhiên nguyên sinh
Từ trái nghĩa
- urban sprawl: đô thị trải dài
- cultivated land: đất canh tác
Mẹo ghi nhớ
Uýt đơ nết (Wilderness) - huýt sáo một tiếng giữa vùng thiên nhiên hoang sơ bạt ngàn.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Landfill Bãi chôn lấp rác thải
- Acid rain Mưa axit phá hủy hệ sinh thái
- Permafrost Tầng đất đóng băng vĩnh cửu vùng cực
- sustainability tính bền vững
- compost phân hữu cơ ủ hoai
- endangered có nguy cơ tuyệt chủng
- ozone tầng ô-dôn
- pollutant chất gây ô nhiễm
- sewage nước thải sinh hoạt
- aquifer tầng chứa nước ngầm
- afforestation việc gây rừng trên đất trống đồi trọc
- ecotourism du lịch sinh thái có trách nhiệm