pollutant là gì?

/pəˈluːtənt/Danh từ

pollutant nghĩa là chất gây ô nhiễm

Hình minh họa từ pollutant - chất gây ô nhiễm

Ví dụ với pollutant

  • Fine particulate matter is a hazardous air pollutant that enters deep into human lungs.

    Bụi mịn là một chất gây ô nhiễm không khí nguy hiểm đi sâu vào phổi người.

  • A1Filters in factory smokestacks capture harmful pollutants.

    Bộ lọc trong ống khói nhà máy giữ lại các chất gây ô nhiễm có hại.

  • B1Agricultural chemical pollutants washed into the river, prompting sudden fish mortality.

    Các chất ô nhiễm hóa học nông nghiệp bị trôi xuống sông, gây ra hiện tượng cá chết đột ngột.

  • B2Regulating endocrine-disrupting chemical pollutants demands stringent threshold standards based on chronic bioaccumulation models.

    Việc kiểm soát các chất ô nhiễm hóa học gây rối loạn nội tiết đòi hỏi các tiêu chuẩn ngưỡng nghiêm ngặt dựa trên các mô hình tích lũy sinh học mãn tính.

Cụm từ thường đi với pollutant

  • air pollutant: chất gây ô nhiễm không khí
  • toxic pollutant: chất ô nhiễm độc hại

Từ đồng nghĩa

  • contaminant: chất làm bẩn nhiễm độc
  • toxin: chất độc hại

Mẹo ghi nhớ

Pollute (gây ô nhiễm) + ant (chất/người thực hiện) = chất gây ô nhiễm môi trường.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →