emissions là gì?
emissions nghĩa là khí thải xả ra bầu khí quyển

Ví dụ với emissions
We can see a emissions here.
Chúng ta có thể thấy một khí thải xả ra bầu khí quyển ở đây.
A1We can see a emissions here.
Chúng ta có thể thấy một khí thải xả ra bầu khí quyển ở đây.
B1Understanding the role of emissions is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khí thải xả ra bầu khí quyển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how emissions influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khí thải xả ra bầu khí quyển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với emissions
- common emissions: khí thải xả ra bầu khí quyển phổ biến
- essential emissions: khí thải xả ra bầu khí quyển thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- exhaust gases: lượng khí thải
Mẹo ghi nhớ
Cắt giảm lượng khí thải carbon emissions là mục tiêu cấp bách của toàn cầu.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- footprint dấu chân phát thải sinh thái
- Climate Khí hậu
- Drought Khô hạn, hạn hán
- Earthquake Động đất
- Energy Năng lượng
- Flood Lũ lụt
- Greenhouse Nhà kính
- Hurricane Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương
- Plastic Nhựa, chất dẻo
- Pollute Làm ô nhiễm
- Pollution Sự ô nhiễm
- Preserve Bảo tồn, giữ gìn