Pollute là gì?
Pollute nghĩa là Làm ô nhiễm

Ví dụ với Pollute
Factories pollute the water by pumping raw sewage to rivers and seas.
Các nhà máy làm ô nhiễm nguồn nước bằng việc thải nước thải chưa qua xử lí ra các sông và biển
A1Factories that pollute clean rivers should be heavily fined.
Những nhà máy làm ô nhiễm các dòng sông sạch cần phải bị phạt nặng.
B1Discharging untreated industrial effluents into canals severely pollutes municipal freshwater reserves.
Xả nước thải công nghiệp chưa qua xử lý vào các con kênh làm ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước ngọt thành phố.
B2Particulate emissions from coal plants pollute transboundary air basins, inciting inter-state diplomatic friction.
Khí thải bụi mịn từ các nhà máy than làm ô nhiễm các lưu vực không khí xuyên biên giới, gây căng thẳng ngoại giao.
Cụm từ thường đi với Pollute
- pollute the environment: gây ô nhiễm môi trường
- pollute rivers: làm ô nhiễm các dòng sông
- heavily polluted: bị ô nhiễm nặng nề
Từ đồng nghĩa
- contaminate: làm vấy bẩn, nhiễm độc
- taint: làm nhơ bẩn
Từ trái nghĩa
- purify: làm sạch, thanh lọc
- cleanse: gột rửa sạch sẽ
Mẹo ghi nhớ
Bỏ lút (Pollute) rác xuống dòng kênh làm ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt.