Preserve là gì?
Preserve nghĩa là Bảo tồn, giữ gìn

Ví dụ với Preserve
One big global mission now is to preserve wildlives.
Một nhiệm vụ toàn cầu lớn lúc này là bảo tồn các loài động vậy hoang dã
A1We should preserve the ancient temple for future generations.
Chúng ta nên bảo tồn ngôi đền cổ kính này cho các thế hệ tương lai.
B1The nonprofit foundation dedicated substantial resources to preserve traditional folk music heritage.
Quỹ phi lợi nhuận đã dành nguồn lực đáng kể để bảo tồn di sản âm nhạc dân gian truyền thống.
B2Stringent habitat zoning inside wildlife preserves shields critically endangered primates from poaching incursions.
Quy hoạch phân khu môi trường nghiêm ngặt trong các khu bảo tồn bảo vệ các loài linh trưởng nguy cấp khỏi nạn săn trộm.
Cụm từ thường đi với Preserve
- preserve cultural heritage: bảo tồn di sản văn hóa
- preserve the peace: gìn giữ nền hòa bình
- nature preserve: khu bảo tồn thiên nhiên
Từ đồng nghĩa
- conserve: bảo tồn
- safeguard: gìn giữ, bảo vệ
Từ trái nghĩa
- destroy: phá hủy
- ruin: làm hỏng, tàn phá
Mẹo ghi nhớ
Bỏ rét về (Preserve) làng quê cổ kính để cùng gìn giữ nếp nhà xưa cũ.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Protect Bảo vệ
- Recycle Tái chế
- Resource Tài nguyên, nguồn lực
- Tidal wave Sóng thần
- Tornado Vòi rồng
- Typhoon Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Tây Bắc Thái Bình Dương
- Waste Rác thải
- Ecosystem Hệ sinh thái
- Biodiversity Đa dạng sinh học
- Conservation Sự bảo tồn
- Habitat Môi trường sống tự nhiên
- Renewable Tái tạo được (năng lượng)