Habitat là gì?
Habitat nghĩa là Môi trường sống tự nhiên

Ví dụ với Habitat
Wetlands provide a vital nesting habitat for thousands of migrating seasonal waterfowl.
Vùng đất ngập nước cung cấp môi trường làm tổ quan trọng cho hàng ngàn loài thủy cầm di cư theo mùa
A1Polar bears are losing their natural frozen habitat because Arctic sea ice is melting.
Gấu bắc cực đang mất dần môi trường sống băng giá tự nhiên vì băng biển Bắc Cực đang tan chảy.
B1Urban sprawl causes severe habitat fragmentation, isolating wildlife populations into genetic dead-ends.
Sự mở rộng đô thị gây ra phân mảnh sinh cảnh nghiêm trọng, cô lập quần thể động vật vào bế tắc di truyền.
B2Ecological corridor restoration reconnects dissected micro-habitats, reviving gene flow across endangered populations.
Phục hồi hành lang sinh thái kết nối lại các vi sinh cảnh bị chia cắt, khôi phục dòng gen giữa các quần thể có nguy cơ tuyệt chủng.
Cụm từ thường đi với Habitat
- natural habitat: môi trường sống tự nhiên
- habitat destruction: sự phá hủy sinh cảnh
- habitat loss: mất đi nơi cư trú
Từ đồng nghĩa
- biotope: nơi sinh sống tự nhiên
- home environment: môi trường cư ngụ
- territory: lãnh thổ tự nhiên
Từ trái nghĩa
- captivity: tình trạng nuôi nhốt
Mẹo ghi nhớ
Hát bi tát (Habitat) - muông thú vui vẻ ca hát trong môi trường sống tự nhiên của mình.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Renewable Tái tạo được (năng lượng)
- Emission Sự phát thải, khí thải
- Deforestation Nạn phá rừng
- Global warming Sự nóng lên toàn cầu
- Carbon footprint Dấu chân carbon (lượng phát thải)
- Solar energy Năng lượng mặt trời
- Biosphere Sinh quyển của trái đất, tầng sự sống
- Reforestation Sự trồng lại rừng tái sinh, phủ xanh đất trống
- Desalination Quá trình khử muối biến nước biển thành nước ngọt
- Contaminant Chất gây ô nhiễm, tạp chất độc hại
- Degradation Sự suy thoái đất đai, hủy hoại môi trường
- Geothermal Năng lượng địa nhiệt trong lòng đất