Waste là gì?
Waste nghĩa là Rác thải

Ví dụ với Waste
We should reduce as much waste as possible to protect the environment.
Chúng ta nên giảm tối đa lượng rác thải để bảo vệ môi trường
A1Do not throw paper waste on the classroom floor.
Đừng vứt rác giấy bừa bãi ra sàn lớp học.
B1Arguing endlessly over trivial aesthetic details in the report was a complete waste of time.
Tranh cãi bất tận về những chi tiết thẩm mỹ nhỏ nhặt trong báo cáo là một sự lãng phí thời gian vô ích.
B2Stricter environmental regulations penalize heavy manufacturers for improper disposal of hazardous toxic waste.
Các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn phạt nặng các nhà máy sản xuất vì xả rác thải độc hại nguy hại không đúng quy chuẩn.
Cụm từ thường đi với Waste
- waste not, want not: không lãng phí thì không túng thiếu (tiết kiệm là quốc sách)
- toxic waste: rác thải độc hại
- a waste of time: lãng phí thời gian vô ích
Từ đồng nghĩa
- refuse: đồ phế thải
- garbage: rác rưởi
- squander: lãng phí tiền của
Từ trái nghĩa
- conserve: tiết kiệm, bảo tồn
Mẹo ghi nhớ
Oét (Waste) cả mắt phân loại đống rác thải tái chế dưới ánh đèn leo lét.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Ecosystem Hệ sinh thái
- Biodiversity Đa dạng sinh học
- Conservation Sự bảo tồn
- Habitat Môi trường sống tự nhiên
- Renewable Tái tạo được (năng lượng)
- Emission Sự phát thải, khí thải
- Deforestation Nạn phá rừng
- Global warming Sự nóng lên toàn cầu
- Carbon footprint Dấu chân carbon (lượng phát thải)
- Solar energy Năng lượng mặt trời
- Biosphere Sinh quyển của trái đất, tầng sự sống
- Reforestation Sự trồng lại rừng tái sinh, phủ xanh đất trống