Protect là gì?
Protect nghĩa là Bảo vệ

Ví dụ với Protect
It is important that everyone takes part in protecting the environment to save the earth.
Việc tất cả mọi người tham gia bảo vệ môi trường là rất quan trọng để giải cứu Trái đất
A1Wear a warm jacket and scarf to protect yourself from the winter cold.
Hãy mặc áo khoác ấm và quàng khăn để bảo vệ bản thân trước cái lạnh mùa đông.
B1Vaccinations are designed to protect children against severe preventable infectious diseases.
Tiêm chủng được thiết kế nhằm bảo vệ trẻ em khỏi các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng có thể phòng ngừa.
B2Patent registration safeguards proprietary software algorithms, protecting corporate intellectual property against infringement.
Đăng ký bằng sáng chế giúp bảo vệ các thuật toán phần mềm độc quyền, ngăn chặn hành vi xâm phạm sở hữu trí tuệ.
Cụm từ thường đi với Protect
- protect the environment: bảo vệ môi trường
- protect against disease: phòng ngừa, bảo vệ trước bệnh tật
- overprotective: bao bọc, bảo bọc quá mức
Từ đồng nghĩa
- shield: che chở, che chắn
- defend: bảo vệ, phòng thủ
Từ trái nghĩa
- expose: phơi bày, để lộ ra nguy hiểm
- endanger: gây nguy hiểm
Mẹo ghi nhớ
Bờ rào tét (Protect) được gia cố lại để bảo vệ đàn gia súc khỏi thú dữ.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Recycle Tái chế
- Resource Tài nguyên, nguồn lực
- Tidal wave Sóng thần
- Tornado Vòi rồng
- Typhoon Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Tây Bắc Thái Bình Dương
- Waste Rác thải
- Ecosystem Hệ sinh thái
- Biodiversity Đa dạng sinh học
- Conservation Sự bảo tồn
- Habitat Môi trường sống tự nhiên
- Renewable Tái tạo được (năng lượng)
- Emission Sự phát thải, khí thải