Protect là gì?

/prəˈtɛkt/v.

Protect nghĩa là Bảo vệ

Hình minh họa từ Protect - Bảo vệ

Ví dụ với Protect

  • It is important that everyone takes part in protecting the environment to save the earth.

    Việc tất cả mọi người tham gia bảo vệ môi trường là rất quan trọng để giải cứu Trái đất

  • A1Wear a warm jacket and scarf to protect yourself from the winter cold.

    Hãy mặc áo khoác ấm và quàng khăn để bảo vệ bản thân trước cái lạnh mùa đông.

  • B1Vaccinations are designed to protect children against severe preventable infectious diseases.

    Tiêm chủng được thiết kế nhằm bảo vệ trẻ em khỏi các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng có thể phòng ngừa.

  • B2Patent registration safeguards proprietary software algorithms, protecting corporate intellectual property against infringement.

    Đăng ký bằng sáng chế giúp bảo vệ các thuật toán phần mềm độc quyền, ngăn chặn hành vi xâm phạm sở hữu trí tuệ.

Cụm từ thường đi với Protect

  • protect the environment: bảo vệ môi trường
  • protect against disease: phòng ngừa, bảo vệ trước bệnh tật
  • overprotective: bao bọc, bảo bọc quá mức

Từ đồng nghĩa

  • shield: che chở, che chắn
  • defend: bảo vệ, phòng thủ

Từ trái nghĩa

  • expose: phơi bày, để lộ ra nguy hiểm
  • endanger: gây nguy hiểm

Mẹo ghi nhớ

Bờ rào tét (Protect) được gia cố lại để bảo vệ đàn gia súc khỏi thú dữ.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →