Pollution là gì?

/pəˈluʃən/n.

Pollution nghĩa là Sự ô nhiễm

Hình minh họa từ Pollution - Sự ô nhiễm

Ví dụ với Pollution

  • Pollution is one of the most pressing problems in the world at the moment.

    Ô nhiễm là một trong những vấn đề cấp bách nhất trên thế giới vào thời điểm hiện tại

  • A1Wearing a mask helps protect your lungs from street pollution.

    Đeo khẩu trang giúp bảo vệ phổi của bạn khỏi khói bụi ô nhiễm trên đường.

  • B1Metropolitan centers increasingly introduce congestion pricing to mitigate toxic vehicular air pollution.

    Các đô thị lớn ngày càng áp dụng phí chống ùn tắc để giảm thiểu ô nhiễm không khí độc hại từ xe cộ.

  • B2Severe acoustic noise pollution alters avian mating calls and provokes chronic cardiovascular stress in urban dwellers.

    Ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng làm biến đổi tiếng hót giao phối của loài chim và gây căng thẳng tim mạch cho cư dân.

Cụm từ thường đi với Pollution

  • air pollution: ô nhiễm không khí
  • noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn
  • water pollution: ô nhiễm nguồn nước

Từ đồng nghĩa

  • contamination: sự nhiễm độc
  • degradation: sự suy thoái môi trường

Từ trái nghĩa

  • cleanliness: sự trong lành, sạch sẽ

Mẹo ghi nhớ

Bỏ lú luôn (Pollution) vì khói bụi ô nhiễm khiến đầu óc choáng váng.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →