Drought là gì?
Drought nghĩa là Khô hạn, hạn hán

Ví dụ với Drought
The drought is getting more severe.
Hạn hán ngày càng trầm trọng hơn
A1The severe drought caused the village river to dry up completely.
Đợt hạn hán nghiêm trọng đã khiến dòng sông của ngôi làng cạn khô hoàn toàn.
B1Farmers are switching to drought-tolerant crop cultivars to cope with shifting precipitation.
Nông dân đang chuyển sang các giống cây trồng chịu hạn để thích ứng với lượng mưa thay đổi.
B2Multi-year agrarian droughts provoke catastrophic food insecurity, fueling rural displacement across sub-Saharan basins.
Hạn hán nông nghiệp nhiều năm liên tiếp gây ra mất an ninh lương thực thảm khốc, dẫn tới làn sóng di cư nông thôn khắp vùng hạ Sahara.
Cụm từ thường đi với Drought
- prolonged drought: đợt hạn hán kéo dài
- drought-tolerant: có khả năng chịu hạn
- drought relief: cứu trợ hạn hán
Từ đồng nghĩa
- dry spell: đợt khô hạn
- water shortage: tình trạng thiếu nước
Mẹo ghi nhớ
Đau rát (Drought) cổ họng vì cơn hạn hán kéo dài làm cạn kiệt nguồn nước ngọt.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Earthquake Động đất
- Energy Năng lượng
- Flood Lũ lụt
- Greenhouse Nhà kính
- Hurricane Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương
- Plastic Nhựa, chất dẻo
- Pollute Làm ô nhiễm
- Pollution Sự ô nhiễm
- Preserve Bảo tồn, giữ gìn
- Protect Bảo vệ
- Recycle Tái chế
- Resource Tài nguyên, nguồn lực