Greenhouse là gì?

/ˈgrinˌhaʊs/Danh từ

Greenhouse nghĩa là Nhà kính

Hình minh họa từ Greenhouse - Nhà kính

Ví dụ với Greenhouse

  • Greenhouse effect explains why there is global warming.

    Hiệu ứng nhà kính giải thích vì sao lại có sự nóng lên toàn cầu

  • A1The flowers grow fast and healthy inside the warm glass greenhouse.

    Những bông hoa lớn nhanh và khỏe mạnh bên trong nhà kính thủy tinh ấm áp.

  • B1Industrial carbon dioxide emissions amplify the atmospheric greenhouse effect, trapping excessive solar heat.

    Lượng phát thải khí CO2 công nghiệp làm khuếch đại hiệu ứng nhà kính trong khí quyển, giữ lại nhiệt mặt trời quá mức.

  • B2International climate treaties obligate industrialized signatories to drastically curb major greenhouse gas emissions.

    Các hiệp ước khí hậu quốc tế buộc các nước công nghiệp tham gia phải cắt giảm mạnh mẽ lượng phát thải khí nhà kính chủ yếu.

Cụm từ thường đi với Greenhouse

  • greenhouse gas: khí nhà kính
  • greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính
  • commercial greenhouse: nhà kính trồng hoa/rau thương mại

Từ đồng nghĩa

  • glasshouse: nhà kính nông nghiệp
  • conservatory: nhà kính trồng trọt

Mẹo ghi nhớ

Ghi nhau (Greenhouse) vào tham quan khu nhà kính trồng hoa công nghệ cao.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →