sustainable là gì?
sustainable nghĩa là bền vững thân thiện môi trường

Ví dụ với sustainable
This thing looks very sustainable.
Thứ này trông rất bền vững thân thiện môi trường.
A1This thing looks very sustainable.
Thứ này trông rất bền vững thân thiện môi trường.
B1It is widely recognized as a sustainable example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ bền vững thân thiện môi trường trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how sustainable attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính bền vững thân thiện môi trường tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với sustainable
- very sustainable: rất bền vững thân thiện môi trường
- increasingly sustainable: ngày càng bền vững thân thiện môi trường
Từ đồng nghĩa
- eco-friendly: thân thiện môi trường
Mẹo ghi nhớ
Phát triển bền vững sustainable đáp ứng nhu cầu hôm nay mà không hại mai sau.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- hydroelectric thủy điện từ dòng nước
- biodegradable có thể tự phân hủy sinh học
- sanctuary khu bảo tồn động vật an toàn
- topsoil lớp đất mặt màu mỡ
- emissions khí thải xả ra bầu khí quyển
- footprint dấu chân phát thải sinh thái
- Climate Khí hậu
- Drought Khô hạn, hạn hán
- Earthquake Động đất
- Energy Năng lượng
- Flood Lũ lụt
- Greenhouse Nhà kính