hydroelectric là gì?

/ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk/adj.

hydroelectric nghĩa là thủy điện từ dòng nước

Hình minh họa từ hydroelectric - thủy điện từ dòng nước

Ví dụ với hydroelectric

  • This thing looks very hydroelectric.

    Thứ này trông rất thủy điện từ dòng nước.

  • A1This thing looks very hydroelectric.

    Thứ này trông rất thủy điện từ dòng nước.

  • B1It is widely recognized as a hydroelectric example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thủy điện từ dòng nước trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how hydroelectric attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thủy điện từ dòng nước tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với hydroelectric

  • very hydroelectric: rất thủy điện từ dòng nước
  • increasingly hydroelectric: ngày càng thủy điện từ dòng nước

Từ đồng nghĩa

  • water power: năng lượng nước

Mẹo ghi nhớ

Đập thủy điện hydroelectric biến sức nước thành dòng điện thắp sáng.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →