sanctuary là gì?

/ˈsæŋktʃuəri/Danh từ

sanctuary nghĩa là khu bảo tồn động vật an toàn

Hình minh họa từ sanctuary - khu bảo tồn động vật an toàn

Ví dụ với sanctuary

  • We can see a sanctuary here.

    Chúng ta có thể thấy một khu bảo tồn động vật an toàn ở đây.

  • A1We can see a sanctuary here.

    Chúng ta có thể thấy một khu bảo tồn động vật an toàn ở đây.

  • B1Understanding the role of sanctuary is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khu bảo tồn động vật an toàn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how sanctuary influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khu bảo tồn động vật an toàn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với sanctuary

  • common sanctuary: khu bảo tồn động vật an toàn phổ biến
  • essential sanctuary: khu bảo tồn động vật an toàn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • refuge: nơi trú ẩn

Mẹo ghi nhớ

Khu bảo tồn sanctuary là ngôi nhà bình yên cho thú hoang dã.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →