sanctuary là gì?
sanctuary nghĩa là khu bảo tồn động vật an toàn

Ví dụ với sanctuary
We can see a sanctuary here.
Chúng ta có thể thấy một khu bảo tồn động vật an toàn ở đây.
A1We can see a sanctuary here.
Chúng ta có thể thấy một khu bảo tồn động vật an toàn ở đây.
B1Understanding the role of sanctuary is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khu bảo tồn động vật an toàn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sanctuary influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khu bảo tồn động vật an toàn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sanctuary
- common sanctuary: khu bảo tồn động vật an toàn phổ biến
- essential sanctuary: khu bảo tồn động vật an toàn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- refuge: nơi trú ẩn
Mẹo ghi nhớ
Khu bảo tồn sanctuary là ngôi nhà bình yên cho thú hoang dã.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- topsoil lớp đất mặt màu mỡ
- emissions khí thải xả ra bầu khí quyển
- footprint dấu chân phát thải sinh thái
- Climate Khí hậu
- Drought Khô hạn, hạn hán
- Earthquake Động đất
- Energy Năng lượng
- Flood Lũ lụt
- Greenhouse Nhà kính
- Hurricane Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương
- Plastic Nhựa, chất dẻo
- Pollute Làm ô nhiễm