biodegradable là gì?

/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/Tính từ

biodegradable nghĩa là có thể tự phân hủy sinh học

Hình minh họa từ biodegradable - có thể tự phân hủy sinh học

Ví dụ với biodegradable

  • This thing looks very biodegradable.

    Thứ này trông rất có thể tự phân hủy sinh học.

  • A1This thing looks very biodegradable.

    Thứ này trông rất có thể tự phân hủy sinh học.

  • B1It is widely recognized as a biodegradable example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có thể tự phân hủy sinh học trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how biodegradable attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có thể tự phân hủy sinh học tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với biodegradable

  • very biodegradable: rất có thể tự phân hủy sinh học
  • increasingly biodegradable: ngày càng có thể tự phân hủy sinh học

Từ đồng nghĩa

  • compostable: phân hủy được

Mẹo ghi nhớ

Bao bì tự hủy biodegradable tan biến vào đất không để lại rác thải.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →