biodegradable là gì?
biodegradable nghĩa là có thể tự phân hủy sinh học

Ví dụ với biodegradable
This thing looks very biodegradable.
Thứ này trông rất có thể tự phân hủy sinh học.
A1This thing looks very biodegradable.
Thứ này trông rất có thể tự phân hủy sinh học.
B1It is widely recognized as a biodegradable example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có thể tự phân hủy sinh học trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how biodegradable attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có thể tự phân hủy sinh học tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với biodegradable
- very biodegradable: rất có thể tự phân hủy sinh học
- increasingly biodegradable: ngày càng có thể tự phân hủy sinh học
Từ đồng nghĩa
- compostable: phân hủy được
Mẹo ghi nhớ
Bao bì tự hủy biodegradable tan biến vào đất không để lại rác thải.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- sanctuary khu bảo tồn động vật an toàn
- topsoil lớp đất mặt màu mỡ
- emissions khí thải xả ra bầu khí quyển
- footprint dấu chân phát thải sinh thái
- Climate Khí hậu
- Drought Khô hạn, hạn hán
- Earthquake Động đất
- Energy Năng lượng
- Flood Lũ lụt
- Greenhouse Nhà kính
- Hurricane Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương
- Plastic Nhựa, chất dẻo