aquifer là gì?

/ˈækwɪfə/Danh từ

aquifer nghĩa là tầng chứa nước ngầm

Hình minh họa từ aquifer - tầng chứa nước ngầm

Ví dụ với aquifer

  • Wells pump fresh drinking water from the deep aquifer.

    Các giếng bơm nước uống ngọt từ tầng chứa nước ngầm sâu.

  • A1Wells pump fresh drinking water from the deep aquifer.

    Các giếng bơm nước uống ngọt từ tầng chứa nước ngầm sâu.

  • B1Over-pumping the Ogallala aquifer for agricultural irrigation threatens long-term food security across the Great Plains.

    Việc bơm quá mức tầng chứa nước Ogallala để tưới tiêu nông nghiệp đe dọa an ninh lương thực dài hạn trên khắp vùng đồng bằng lớn.

  • B2Excessive hydraulic extraction from unconfined aquifers lowers the regional piezometric surface, precipitating irremediable geological land subsidence.

    Khai thác thủy lực quá mức từ các tầng chứa nước không áp làm hạ thấp bề mặt áp lực khu vực, gây ra hiện tượng sụt lún đất địa chất không thể khắc phục.

Cụm từ thường đi với aquifer

  • underground aquifer: tầng chứa nước ngầm sâu
  • depleted aquifer: tầng nước ngầm cạn kiệt

Từ đồng nghĩa

  • groundwater reserve: dự trữ nước ngầm

Mẹo ghi nhớ

Aquifer tầng đá xốp ngầm dưới lòng đất trữ nguồn nước ngọt tinh khiết khổng lồ.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →