compost là gì?
compost nghĩa là phân hữu cơ ủ hoai

Ví dụ với compost
Kitchen scraps can be turned into nutrient-rich compost for your vegetable garden.
Thực phẩm thừa trong bếp có thể biến thành phân hữu cơ ủ giàu dinh dưỡng cho vườn rau của bạn.
A1Add compost to the soil before planting seeds.
Hãy thêm phân ủ hữu cơ vào đất trước khi gieo hạt giống.
B1Worm farming accelerates the breakdown of organic kitchen waste into rich compost.
Nuôi trùn quế giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy rác thải hữu cơ nhà bếp thành phân hữu cơ giàu dinh dưỡng.
B2Diverting municipal organic refuse to industrial compost facilities dramatically curtails methane generation inside deep landfills.
Chuyển hướng rác thải hữu cơ đô thị đến các cơ sở ủ phân hữu cơ công nghiệp giúp kiềm chế đáng kể sự sinh khí mê-tan bên trong các bãi chôn lấp sâu.
Cụm từ thường đi với compost
- organic compost: phân compost hữu cơ
- compost bin: thùng ủ phân hữu cơ
Từ đồng nghĩa
- fertilizer: phân bón
- humus: mùn hữu cơ
Mẹo ghi nhớ
Compost nghe như 'com-pốt' - ủ vỏ chuối, rau củ thối rữa lại thành đất đen màu mỡ.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- endangered có nguy cơ tuyệt chủng
- ozone tầng ô-dôn
- pollutant chất gây ô nhiễm
- sewage nước thải sinh hoạt
- aquifer tầng chứa nước ngầm
- afforestation việc gây rừng trên đất trống đồi trọc
- ecotourism du lịch sinh thái có trách nhiệm
- microplastics hạt vi nhựa gây ô nhiễm
- sustainable bền vững thân thiện môi trường
- hydroelectric thủy điện từ dòng nước
- biodegradable có thể tự phân hủy sinh học
- sanctuary khu bảo tồn động vật an toàn