compost là gì?

/ˈkɒmpɒst/Danh từ

compost nghĩa là phân hữu cơ ủ hoai

Hình minh họa từ compost - phân hữu cơ ủ hoai

Ví dụ với compost

  • Kitchen scraps can be turned into nutrient-rich compost for your vegetable garden.

    Thực phẩm thừa trong bếp có thể biến thành phân hữu cơ ủ giàu dinh dưỡng cho vườn rau của bạn.

  • A1Add compost to the soil before planting seeds.

    Hãy thêm phân ủ hữu cơ vào đất trước khi gieo hạt giống.

  • B1Worm farming accelerates the breakdown of organic kitchen waste into rich compost.

    Nuôi trùn quế giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy rác thải hữu cơ nhà bếp thành phân hữu cơ giàu dinh dưỡng.

  • B2Diverting municipal organic refuse to industrial compost facilities dramatically curtails methane generation inside deep landfills.

    Chuyển hướng rác thải hữu cơ đô thị đến các cơ sở ủ phân hữu cơ công nghiệp giúp kiềm chế đáng kể sự sinh khí mê-tan bên trong các bãi chôn lấp sâu.

Cụm từ thường đi với compost

  • organic compost: phân compost hữu cơ
  • compost bin: thùng ủ phân hữu cơ

Từ đồng nghĩa

  • fertilizer: phân bón
  • humus: mùn hữu cơ

Mẹo ghi nhớ

Compost nghe như 'com-pốt' - ủ vỏ chuối, rau củ thối rữa lại thành đất đen màu mỡ.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →